nhật động
Học thuậtThân thiện
Các ngôi sao trên bầu trời đêm dường như đang xoay quanh một điểm cố định do hiện tượng nhật động.
Định nghĩa
- Danh từ (Thiên văn học):
- Chuyển động biểu kiến tròn đều diễn ra hằng ngày của thiên cầu quanh Trái Đất: "Nhật động" là hiện tượng các thiên thể (mặt trời, mặt trăng, các ngôi sao) dường như chuyển động tròn đều trên bầu trời quanh Trái Đất mỗi ngày. Đây là chuyển động biểu kiến, tức là do sự tự quay của Trái Đất từ tây sang đông, khiến chúng ta quan sát thấy bầu trời quay theo chiều ngược lại (từ đông sang tây).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hiện tượng nhật động khiến Mặt Trời mọc ở phía đông và lặn ở phía tây. (Hiện tượng nhật động khiến Mặt Trời mọc ở phía đông và lặn ở phía tây.)
- Các nhà thiên văn phải tính toán đến ảnh hưởng của nhật động khi quan sát các ngôi sao. (Các nhà thiên văn phải tính toán đến ảnh hưởng của nhật động khi quan sát các ngôi sao.)
- Chu kỳ của một vòng nhật động là một ngày vũ trụ, khoảng 23 giờ 56 phút. (Chu kỳ của một vòng nhật động là một ngày vũ trụ, khoảng 23 giờ 56 phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chuyển động nhật động": Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất chuyển động của hiện tượng.
- Chuyển động nhật động là cơ sở để chia thời gian thành ngày và đêm. (Chuyển động nhật động là cơ sở để chia thời gian thành ngày và đêm.)
"Do nhật động": Chỉ nguyên nhân hoặc hệ quả của hiện tượng này.
- Các chòm sao dường như thay đổi vị trí trên bầu trời đêm là do nhật động. (Các chòm sao dường như thay đổi vị trí trên bầu trời đêm là do nhật động.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhật động học (danh từ): Lĩnh vực nghiên cứu về chuyển động nhật động của các thiên thể.
- Biểu kiến (tính từ): Có vẻ như, được nhìn thấy nhưng không phải là thực tế khách quan. Đây là từ khóa quan trọng để hiểu bản chất của "nhật động".
- Thiên cầu (danh từ): Mặt cầu tưởng tượng trên bầu trời, dùng làm hệ quy chiếu trong thiên văn học.
Từ đồng nghĩa
- Chuyển động biểu kiến hàng ngày: Cụm từ giải thích rõ nghĩa của "nhật động".
- Chuyển động quay của thiên cầu: Cách diễn đạt khác về cùng một hiện tượng.
Từ trái nghĩa
- Chuyển động thực: Chuyển động thật sự của thiên thể trong không gian, khác với chuyển động "biểu kiến" của nhật động.
- Niên động (danh từ, thiên văn): Chuyển động biểu kiến hàng năm của Mặt Trời trên hoàng đạo, khác với chu kỳ hàng ngày của nhật động.
Lưu ý sử dụng
- "Nhật động" là một thuật ngữ chuyên ngành Thiên văn học. Từ này ít khi được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường.
- Trong văn bản khoa học, từ này thường đi kèm với các giải thích về tính chất "biểu kiến" và nguyên nhân là do Trái Đất tự quay.
Các ngôi sao trên bầu trời đêm dường như đang xoay quanh một điểm cố định do hiện tượng nhật động.
- (thiên) đ. Chuyển động biểu kiến tròn đều diễn ra hằng ngày của thiên cầu quanh Quả đất, mỗi vòng trong một ngày vũ trụ (23 giờ 56 phút).